Nghề cá ven bờ quy mô nhỏ tại Việt Nam đang đối mặt với mức độ dễ bị tổn thương ngày càng gia tăng trước tác động cộng hưởng của nhiều “đa cú sốc”, bao gồm suy giảm nguồn lợi thủy sản, biến đổi khí hậu, thiên tai cực đoan, ô nhiễm môi trường, khủng hoảng thị trường, dịch bệnh và các thay đổi chính sách quản lý nghề cá. Trong bối cảnh đó, chuyển dịch sinh kế trở thành một xu thế tất yếu nhưng phức tạp, không đồng đều giữa các nhóm ngư dân và khu vực.
Trên cơ sở tổng quan hệ thống tài liệu theo hướng dẫn PRISMA kết hợp phân tích trắc lượng thư mục từ cơ sở dữ liệu Scopus giai đoạn 2004–2024, nghiên cứu đã rà soát 138 công trình khoa học liên quan đến chuyển dịch sinh kế nghề cá quy mô nhỏ dưới tác động của các cú sốc. Kết quả cho thấy, các chiến lược ứng phó và thích nghi của ngư dân rất đa dạng, bao gồm điều chỉnh hoạt động khai thác, cắt giảm chi tiêu, đa dạng hóa sinh kế, chuyển sang các sinh kế phi thủy sản như dịch vụ, du lịch, lao động làm thuê hoặc di cư. Tuy nhiên, hiệu quả của các chiến lược này không đồng đều và phụ thuộc lớn vào năng lực nội tại của hộ, bối cảnh thể chế, thị trường và mức độ hỗ trợ chính sách.
Nghiên cứu chỉ ra rằng, các cú sốc trong nghề cá quy mô nhỏ thường không diễn ra riêng lẻ mà chồng lấn, tạo thành các “đa cú sốc” như biến đổi khí hậu kết hợp với suy giảm nguồn lợi, hay đại dịch COVID-19 đi cùng với lệnh cấm khai thác. Những cú sốc này làm gia tăng nhanh tính dễ bị tổn thương của sinh kế ngư dân, đặc biệt đối với các hộ nghèo, phụ thuộc hoàn toàn vào khai thác thủy sản và thiếu vốn con người, vốn xã hội cũng như khả năng tiếp cận sinh kế thay thế.
Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu thực nghiệm cho thấy thu nhập từ khai thác và nuôi trồng thủy sản có xu hướng giảm, buộc ngư dân ven biển và đầm phá phải đa dạng hóa hoặc chuyển đổi sinh kế. Tuy vậy, quá trình này vừa mở ra cơ hội cải thiện thu nhập cho một số nhóm, vừa tiềm ẩn nguy cơ hình thành “bẫy sinh kế” và gia tăng áp lực lên hệ sinh thái đối với các nhóm yếu thế. Đặc biệt, các hộ có khả năng tiếp cận sinh kế phi tài nguyên thường phục hồi nhanh hơn sau các cú sốc môi trường lớn, trong khi các hộ phụ thuộc vào tài nguyên biển phục hồi chậm và dễ tổn thương kéo dài.
Một đóng góp quan trọng của nghiên cứu là nhận diện các khoảng trống lớn về bằng chứng khoa học. Phần lớn các công trình hiện nay mới dừng ở mô tả chiến lược thích ứng mà thiếu đánh giá kết quả dài hạn đối với sinh kế và hệ sinh thái. Bên cạnh đó, nghiên cứu về nhóm chế biến thủy sản – nơi phụ nữ giữ vai trò trung tâm – còn hạn chế, đặt ra vấn đề về bình đẳng giới trong xây dựng chính sách thích ứng và chuyển dịch sinh kế. Ngoài ra, mối liên hệ giữa chuyển dịch sinh kế và tác động sinh thái vẫn chưa được làm rõ một cách hệ thống.
Từ các kết quả tổng quan, nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của cách tiếp cận liên ngành và hệ thống trong hoạch định chính sách cho vùng ven biển Việt Nam. Các chính sách cần vượt ra khỏi tư duy đơn ngành, tăng cường đầu tư vào phát triển vốn con người và vốn xã hội, giáo dục – đào tạo nghề, đồng thời thiết kế các cơ chế quản trị linh hoạt, phù hợp với bối cảnh đa cú sốc ngày càng gia tăng. Đây là cơ sở quan trọng nhằm hỗ trợ chuyển dịch sinh kế bền vững, nâng cao năng lực chống chịu và đảm bảo phúc lợi lâu dài cho cộng đồng ngư dân ven biển Việt Nam.